網室
võng thất
Hán Việt: võng thất · Pinyin: wǎng shì
Tổng quan
khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以棚架、細網所構築的密式栽培室。具易於管理,可防蟲害的優點。如:「市面上推出網室栽培的蔬菜,因為少用農藥,十分受到歡迎。」
Eng
- CC-CEDICT netted enclosure (protecting crops)
- Cihui netted enclosure (protecting crops)