網封 wǎng fēng · võng phong Hán Việt: võng phong · Pinyin: wǎng fēng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 封 (phong)Pinyinwǎng fēngHán Việtvõng phongCấu tạo網 + 封 · võng + phong nghĩa thành phần: võng + phong