網巾

wǎng jīn võng cân

Hán Việt: võng cân · Pinyin: wǎng jīn

Tổng quan

khăn lưới: mạng trùm đầu

Cấu tạo: (võng) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn lưới: mạng trùm đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用丝结成的网状的头巾,用来拢住头发。

Eng

  • Cihui 網巾 ǎngjīn n. 1. net-like silk scarf 2. hairnet 3. meshed shawl M:¹zhāng/²zhī