網布

wǎng bù võng bố

Hán Việt: võng bố · Pinyin: wǎng bù

Tổng quan

(dệt may) vải lưới | vải tuyn

Cấu tạo: (võng) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dệt may) vải lưới | vải tuyn

Eng

  • CC-CEDICT (textiles) mesh fabric
  • Cihui (textiles) mesh fabric