網帳 võng trướng Hán Việt: võng trướng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 帳 (trướng)Hán Việtvõng trướngCấu tạo網 + 帳 · võng + trướng nghĩa thành phần: võng + trướng Nghĩa EngCihui 網帳 ǎngzhàng* n. net curtain