網開 wǎng kāi · võng khai Hán Việt: võng khai · Pinyin: wǎng kāi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 開 (khai)Pinyinwǎng kāiHán Việtvõng khaiCấu tạo網 + 開 · võng + khai nghĩa thành phần: võng + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"网开三面"。