網戀

wǎng liàn võng luyến

Hán Việt: võng luyến · Pinyin: wǎng liàn

Tổng quan

chuyện tình trên mạng | hẹn hò qua mạng | hẹn hò trên Internet

Cấu tạo: (võng) + (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện tình trên mạng | hẹn hò qua mạng | hẹn hò trên Internet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过互联网以网上聊天儿等方式进行的恋爱。

Eng

  • CC-CEDICT online love affair|cyberdate|Internet dating
  • Cihui online love affair; cyberdate; Internet dating