網戶 wǎng hù · võng hộ Hán Việt: võng hộ · Pinyin: wǎng hù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 戶 (hộ)Pinyinwǎng hùHán Việtvõng hộCấu tạo網 + 戶 · võng + hộ nghĩa thành phần: võng + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻有网状花纹的门窗; 渔户。Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻有网状花纹的门窗。 2.渔户。