網捕 wǎng bǔ · võng bộ Hán Việt: võng bộ · Pinyin: wǎng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 捕 (bộ)Pinyinwǎng bǔHán Việtvõng bộCấu tạo網 + 捕 · võng + bộ nghĩa thành phần: võng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以网捕鱼; 网罗搜集。Tân Hoa Tự Điển 1.以网捕鱼。 2.网罗搜集。EngCihui 網捕 ǎngbǔ v. net sth.