網暴

wǎng bào võng bạo

Hán Việt: võng bạo · Pinyin: wǎng bào

Tổng quan

bắt nạt trên mạng (viết tắt của 網絡暴力|网络暴力)

Cấu tạo: (võng) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nạt trên mạng (viết tắt của 網絡暴力|网络暴力)

Eng

  • CC-CEDICT to cyberbully (abbr. for 網絡暴力|网络暴力[wang3 luo4 bao4 li4])
  • Cihui to cyberbully (abbr. for 網絡暴力|网络暴力)