網橋

wǎng qiáo võng kiều

Hán Việt: võng kiều · Pinyin: wǎng qiáo

Tổng quan

cầu nối (mạng)

Cấu tạo: (võng) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu nối (mạng)

Eng

  • CC-CEDICT (network) bridge
  • Cihui (network) bridge