網遊

wǎng yóu võng du

Hán Việt: võng du · Pinyin: wǎng yóu

Tổng quan

trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏)

Cấu tạo: (võng) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 网络游戏的简称。

Eng

  • CC-CEDICT online game (abbr. for 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])
  • Cihui online game (abbr. for 網絡遊戲|网络游戏)