網版

wǎng bǎn võng bản

Hán Việt: võng bản · Pinyin: wǎng bǎn

Tổng quan

khuôn in lưới

Cấu tạo: (võng) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn in lưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種印刷方法。在版上塗上油墨,用刮板將油墨自版上透過網布細孔,印在被印材料上。可因被印材料及印刷目的不同而選擇不同形狀的刮板。_x000D_ 2.指電子布告欄或網路討論區的分區,可讓使用者依需求進入。如:多人聊天區。

Eng

  • CC-CEDICT (printing) screen
  • Cihui 網版 ǎngbǎn* n. <print.> screen

ja

  • JMdict halftone