网状
võng trạng
Hán Việt: võng trạng · Pinyin: wǎng zhuàng
Tổng quan
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dạng lưới
- Tần suất từ hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới
- Biên soạn netted shape
Eng
- Cihui 網狀 ǎngzhuàng n. netted shape
- Tần suất từ n. netted shape
Đức
- Handedict vernetzen