网目线 võng mục tuyến Hán Việt: võng mục tuyến Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 目 (mục) + 線 (tuyến)Hán Việtvõng mục tuyếnTừ loạidanhCấu tạo網 + 目 + 線 · võng + mục + tuyến nghĩa thành phần: võng + mục + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây lướiBiên soạn string for fishing netsEngCihui 網目線 ǎngmùxiàn n. string for fishing nets Từ liên quan Gần nghĩa网目 · 网目不疏 · 网目印刷 · 网目调凹印