網眼

wǎng yǎn võng nhãn

Hán Việt: võng nhãn · Pinyin: wǎng yǎn

Tổng quan

mắt lưới

Cấu tạo: (võng) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt lưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔网之细目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渔网之细目。

Eng

  • CC-CEDICT mesh
  • Cihui mesh