網站
võng trạm
Hán Việt: võng trạm · Pinyin: wǎng zhàn
Tổng quan
trang web
Nghĩa
Việt
- Cihui trang web
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指網際網路上的站臺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某个企业、组织、机构或个人在互联网上建立的网络站点,一般由一个主页和许多网页构成。
Eng
- CC-CEDICT website
- Cihui website; network station; node