Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 主 (chủ) + 持 (trì) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- võng trạm chủ trì nhân
- Cấu tạo
- 網 + 站 + 主 + 持 + 人 · võng + trạm + chủ + trì + nhân
nghĩa thành phần: võng + trạm + chủ + trì + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
持人长短 · 持人長短 · 网站导览 · 持人菩薩所問經 · 网站瀏览者 · 网站管理员 · 网站分析 · 网站地图