網站管理員 wǎng zhàn guǎn lǐ yuán · võng trạm quản lí viên Hán Việt: võng trạm quản lí viên · Pinyin: wǎng zhàn guǎn lǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Pinyinwǎng zhàn guǎn lǐ yuánHán Việtvõng trạm quản lí viênCấu tạo網 + 站 + 管 + 理 + 員 · võng + trạm + quản + lí + viên nghĩa thành phần: võng + trạm + quản + lí + viên