網系 võng hệ Hán Việt: võng hệ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 系 (hệ)Hán Việtvõng hệCấu tạo網 + 系 · võng + hệ nghĩa thành phần: võng + hệ Nghĩa EngCihui 網系 ǎngxì n. system of nets M:¹zhāng/²zhi