網線
võng tuyến
Hán Việt: võng tuyến · Pinyin: wǎng xiàn
Tổng quan
đường kẻ ở mắt lưới; đường chữ thập (trong dụng cụ quang học) ((cũng) reticule)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường kẻ ở mắt lưới; đường chữ thập (trong dụng cụ quang học) ((cũng) reticule)