网络电话网络电话服务

wǎng luò diàn huà wǎng luò diàn huà fú wùvõng lạc điện thoại võng lạc điện thoại phục vụ

Hán Việt: võng lạc điện thoại võng lạc điện thoại phục vụ · Pinyin: wǎng luò diàn huà wǎng luò diàn huà fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại Internet

Đức

  • Handedict Internet-Telefonie (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络专题信息外包服务 · 服务机构资格和质量鉴定 · 网络服務集成和编组