网络服務集成和编组

võng lạc phục vụ tập thành hòa biên tổ

Hán Việt: võng lạc phục vụ tập thành hòa biên tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 集 (tập) + 成 (thành) + 和 (hòa) + 編 (biên) + 組 (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui web service integration and marshalling

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络专题信息外包服务 · 网络入侵偵测系统 · 网络入侵防禦系统 · 网络可观察表达式 · 网络型模拟计算机 · 网络犯罪包办服務 · 网络电话网络电话服务