網聊 wǎng liáo · võng liêu Hán Việt: võng liêu · Pinyin: wǎng liáo Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 聊 (liêu)Pinyinwǎng liáoHán Việtvõng liêuCấu tạo網 + 聊 · võng + liêu nghĩa thành phần: võng + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网上聊天儿,即通过计算机、手机等平台,采用网络聊天儿软件进行聊天儿。