網胃

wǎng wèi võng vị

Hán Việt: võng vị · Pinyin: wǎng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反刍动物的胃的第二部分,内壁有蜂巢状皱褶。也叫蜂巢胃。

ja

  • JMdict reticulum