網葬 wǎng zàng · võng táng Hán Việt: võng táng · Pinyin: wǎng zàng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 葬 (táng)Pinyinwǎng zàngHán Việtvõng tángCấu tạo網 + 葬 · võng + táng nghĩa thành phần: võng + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种在网络上哀悼纪念死者的方式,为死者建立专门的网页,由亲友等举行悼念仪式,寄托哀思。