網警
võng cảnh
Hán Việt: võng cảnh · Pinyin: wǎng jǐng
Tổng quan
cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察)
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 网络警察的简称。
Eng
- CC-CEDICT Internet police (abbr. for 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])
- Cihui Internet police (abbr. for 網絡警察|网络警察)