網軒 wǎng xuān · võng hiên Hán Việt: võng hiên · Pinyin: wǎng xuān Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 軒 (hiên)Pinyinwǎng xuānHán Việtvõng hiênCấu tạo網 + 軒 · võng + hiên nghĩa thành phần: võng + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网户,装饰有网状雕刻的门窗。Tân Hoa Tự Điển 1.网户,装饰有网状雕刻的门窗。