網迷 wǎng mí · võng mê Hán Việt: võng mê · Pinyin: wǎng mí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 迷 (mê)Pinyinwǎng míHán Việtvõng mêCấu tạo網 + 迷 · võng + mê nghĩa thành phần: võng + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢上网而入迷的人。