網間 wǎng jiān · võng gian Hán Việt: võng gian · Pinyin: wǎng jiān Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 間 (gian)Pinyinwǎng jiānHán Việtvõng gianCấu tạo網 + 間 · võng + gian nghĩa thành phần: võng + gian