網際車訊 võng tế xa tấn Hán Việt: võng tế xa tấn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 際 (tế) + 車 (xa) + 訊 (tấn)Hán Việtvõng tế xa tấnCấu tạo網 + 際 + 車 + 訊 · võng + tế + xa + tấn nghĩa thành phần: võng + tế + xa + tấn