罔上 võng thượng Hán Việt: võng thượng Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 上 (thượng)Hán Việtvõng thượngCấu tạo罔 + 上 · võng + thượng nghĩa thành phần: võng + thượng Nghĩa EngCihui 罔上 wǎngshàng v.o. deceive the emperor