罔效 võng hiệu Hán Việt: võng hiệu Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 效 (hiệu)Hán Việtvõng hiệuCấu tạo罔 + 效 · võng + hiệu nghĩa thành phần: võng + hiệu Nghĩa EngCihui 罔效 ǎngxiào v.p. ineffective; in vain