罔替 wǎng tì · võng thế Hán Việt: võng thế · Pinyin: wǎng tì Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 替 (thế)Pinyinwǎng tìHán Việtvõng thếCấu tạo罔 + 替 · võng + thế nghĩa thành phần: võng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不更换;不废除:世袭~|千秋万代,绵延~。