罔極 võng cực Hán Việt: võng cực Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 極 (cực)Hán Việtvõng cựcCấu tạo罔 + 極 · võng + cực nghĩa thành phần: võng + cực Nghĩa EngCihui 罔極 ǎngjí v. transgress; go to the utmost extent of what is not right ◆n. infinite