罔極
võng cực
Hán Việt: võng cực
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無窮。《詩經.小雅.蓼莪》:「欲報之德,昊天罔極。」《文選.劉琨.勸進表》:「踊躍之懷,南望罔極。」
Eng
- Cihui 罔極 ǎngjí v. transgress; go to the utmost extent of what is not right ◆n. infinite