罔阆 võng lãng Hán Việt: võng lãng Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 阆 (lãng)Hán Việtvõng lãngCấu tạo罔 + 阆 · võng + lãng nghĩa thành phần: võng + lãng