罔養 võng dưỡng Hán Việt: võng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 養 (dưỡng)Hán Việtvõng dưỡngCấu tạo罔 + 養 · võng + dưỡng nghĩa thành phần: võng + dưỡng Nghĩa EngCihui 罔養 ǎngyǎng v. hesitate; be unable to make a decision