罕事 hãn sự Hán Việt: hãn sự Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 事 (sự)Hán Việthãn sựCấu tạo罕 + 事 · hãn + sự nghĩa thành phần: hãn + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稀有的事。《紅樓夢》第一回:「此事說來好笑,竟是千古奇聞的罕事。」EngCihui 罕事 ǎnshì n. rare event M:²jiàn