罕事
hãn sự
Hán Việt: hãn sự
Tổng quan
稀有的事。《紅樓夢》第一回:「此事說來好笑,竟是千古奇聞的罕事。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyện hiếm
- Biên soạn rare event M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稀有的事。《紅樓夢》第一回:「此事說來好笑,竟是千古奇聞的罕事。」
Eng
- Cihui 罕事 ǎnshì n. rare event M:²jiàn
- Tần suất từ n. rare event M:²jiàn