罕倫

hãn luân

Hán Việt: hãn luân

Tổng quan

Cấu tạo: 罕 (hãn) + 伦 (luân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 伦移