罕伦 hãn luân Hán Việt: hãn luân Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 伦 (luân)Hán Việthãn luânCấu tạo罕 + 伦 · hãn + luân nghĩa thành phần: hãn + luân