罕俦 hãn trù Hán Việt: hãn trù Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 俦 (trù)Hán Việthãn trùCấu tạo罕 + 俦 · hãn + trù nghĩa thành phần: hãn + trù