罕旗 hãn kì Hán Việt: hãn kì Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 旗 (kì)Hán Việthãn kìCấu tạo罕 + 旗 · hãn + kì nghĩa thành phần: hãn + kì