罕漫 hãn mạn Hán Việt: hãn mạn Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 漫 (mạn)Hán Việthãn mạnCấu tạo罕 + 漫 · hãn + mạn nghĩa thành phần: hãn + mạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不知、不明原因究竟的樣子。《文選.揚雄.劇秦美新》:「在乎混混茫茫之時,舋聞罕漫而不昭察,世莫得而云也。」