罕父 hãn phụ Hán Việt: hãn phụ Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 父 (phụ)Hán Việthãn phụCấu tạo罕 + 父 · hãn + phụ nghĩa thành phần: hãn + phụ