罕异 hãn dị Hán Việt: hãn dị Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 异 (dị)Hán Việthãn dịCấu tạo罕 + 异 · hãn + dị nghĩa thành phần: hãn + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感到奇怪、詫異。《紅樓夢》第七三回:「自己便塞在袖裡,心內十分罕異,揣摩此物從何而至。」