罕聞 hãn văn Hán Việt: hãn văn Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 聞 (văn)Hán Việthãn vănCấu tạo罕 + 聞 · hãn + văn nghĩa thành phần: hãn + văn Nghĩa EngCihui 罕聞 ǎnwén s.v. seldom heard of