羅儒 luó rú · la nho Hán Việt: la nho · Pinyin: luó rú Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 儒 (nho)Pinyinluó rúHán Việtla nhoCấu tạo羅 + 儒 · la + nho nghĩa thành phần: la + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的善歌者。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的善歌者。