羅千 luó qiān · la thiên Hán Việt: la thiên · Pinyin: luó qiān Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 千 (thiên)Pinyinluó qiānHán Việtla thiênCấu tạo羅 + 千 · la + thiên nghĩa thành phần: la + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓面部七神中齿神崿锋之字。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓面部七神中齿神崿锋之字。