羅午 luó wǔ · la ngọ Hán Việt: la ngọ · Pinyin: luó wǔ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 午 (ngọ)Pinyinluó wǔHán Việtla ngọCấu tạo羅 + 午 · la + ngọ nghĩa thành phần: la + ngọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多。Tân Hoa Tự Điển 1.众多。