羅口
la khẩu
Hán Việt: la khẩu · Pinyin: luó kǒu
Tổng quan
cổ áo bo | gấu bo của tất
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ áo bo | gấu bo của tất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針織衣物的袖口、襪口等能伸縮的部分。如:「這件衣服的羅口太緊,很不好穿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 针织品的袖口﹑袜口等能够伸缩的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.针织品的袖口﹑袜口等能够伸缩的部分。
Eng
- CC-CEDICT rib collar|rib top of socks
- Cihui rib collar; rib top of socks